Bản tin thị trường gạo Trung Quốc – 6 tháng đầu năm 2026
Dựa trên báo cáo thị trường quý II/2026 của Cục Dự trữ Lương thực và Vật tư Bắc Kinh và số liệu thống kê bổ sung về xuất nhập khẩu gạo của Trung Quốc cũng như thị trường gạo Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026, dưới đây là tổng kết và dự báo cho nửa cuối năm:
1. Tổng kết 6 tháng đầu năm 2026
Thị trường Trung Quốc:
Xu hướng nhập khẩu:
Trong 6 tháng đầu năm, Trung Quốc đã nhập khẩu tổng cộng 2,43 triệu tấn gạo. Riêng trong tháng 6, lượng nhập khẩu đạt 450.000 tấn, cho thấy tốc độ nhập khẩu vẫn duy trì ở mức cao nhằm tận dụng khoảng cách giá giữa thị trường quốc tế và nội địa.
Xu hướng xuất khẩu:
Lũy kế 6 tháng đầu năm, Trung Quốc xuất khẩu 940.000 tấn gạo. Trong tháng 6, lượng xuất khẩu đạt 200.000 tấn. Điều này khẳng định chiến lược xuất khẩu linh hoạt của Trung Quốc nhằm đa dạng hóa thị trường và giải phóng tồn kho.
Đặc điểm thị trường nội địa:
Nửa đầu năm thị trường Trung Quốc đối mặt với nhu cầu tiêu thụ yếu, nguồn cung dồi dào, khiến giá gạo tẻ (japonica) và gạo tẻ thường (indica) có xu hướng đi ngang hoặc giảm nhẹ.
Quan hệ thương mại gạo Việt Nam – Trung Quốc:
Vị thế của Việt Nam:
Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu cung ứng gạo cho Trung Quốc. Trong 6 tháng đầu năm, lượng gạo Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 915.000 tấn với kim ngạch 455 triệu USD.
- Cơ cấu chủng loại: Gạo xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc rất đa dạng, trong đó:
- Gạo nếp: Chiếm tỷ trọng lớn nhất (54% – 490.000 tấn).
- Gạo thơm: DT8/OM18 chiếm 22% (200.000 tấn), ST25 chiếm 5% (44.000 tấn).
- Gạo OM5451: Chiếm 9% (79.000 tấn).
- Gạo thường 5%: Chiếm 5% (43.000 tấn).
- Các loại khác: Bao gồm gạo Japonica (9.000 tấn) và các loại gạo chuyên biệt khác.

2. Dự báo nửa cuối năm 2026
Thị trường Trung Quốc:
Cung cầu: Dự báo thị trường Trung Quốc tiếp tục trạng thái cung vượt cầu do sản lượng nội địa dự kiến ổn định và chính sách dự trữ quốc gia linh hoạt.
Giá cả: Giá gạo nội địa khó có khả năng tăng mạnh trong quý III và sẽ chịu áp lực khi vụ thu hoạch mới bắt đầu vào cuối quý.
Nhập khẩu: Tốc độ nhập khẩu có thể chậm lại trong nửa cuối năm do khoảng cách chênh lệch giá giữa gạo quốc tế và gạo nội địa Trung Quốc dự kiến sẽ thu hẹp dần.
Triển vọng gạo Việt Nam:
Cơ hội: Nhu cầu nhập khẩu các loại gạo đặc sản như gạo nếp và gạo thơm chất lượng cao (ST25, OM18, DT8) từ Việt Nam vẫn duy trì ổn định nhờ thị hiếu tiêu dùng cao cấp tại Trung Quốc.
Thách thức: Thời tiết bất lợi (hiện tượng El Niño) có thể gây ra lũ lụt hoặc bão ở các vùng trồng lúa, ảnh hưởng đến chất lượng gạo vụ cuối năm. Ngoài ra, áp lực cạnh tranh từ các nguồn cung khác (Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan) vẫn hiện hữu khi các quốc gia này cũng đang đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Chiến lược: Việc tiếp tục duy trì cơ cấu gạo nếp và gạo thơm chất lượng cao sẽ là chìa khóa để Việt Nam giữ vững thị phần tại Trung Quốc, trong bối cảnh các yêu cầu về chất lượng và chủng loại gạo tại thị trường này ngày càng chuyên biệt hóa.
Tổng kết: Nửa đầu năm 2026 cho thấy sự kết nối bền chặt giữa cung – cầu gạo giữa Việt Nam và Trung Quốc. Trong nửa cuối năm, dù thị trường Trung Quốc có xu hướng thắt chặt nhập khẩu do khoảng cách giá hẹp lại, các loại gạo thế mạnh của Việt Nam vẫn có lợi thế cạnh tranh nhờ chất lượng và sự phù hợp về chủng loại đối với thị trường này.
